HIGHLANDS | DOANH THU
Báo cáo theo mặt hàng • Nguồn: NGÀY 28 ĐẾN 31
28–31 • Theo tên tệp
Chi tiết mặt hàng hiện có cho ngày 28–31/10/2026.
Top 10 mặt hàng theo doanh thu
Cơ cấu doanh thu & chiết khấu
Tổng thanh toán = doanh thu trước thuế + thuế; tỷ lệ chiết khấu tính trên tổng tiền hàng.
Theo cửa hàng
Top doanh thu theo ngày
Biểu đồ cột doanh thu từng ngày · Xem tối đa 31 ngày trong một tháng
Chi tiết mặt hàng
| Mã món | Tên mặt hàng | Nhà hàng | SL | Tiền hàng | Chiết khấu | Trước thuế | Thuế | Thanh toán |
|---|
DOANH THU THEO NGÀY
Báo cáo chi tiết các ngày 28–31/10/2026 · Nguồn từ bốn file Excel riêng
So sánh doanh thu từng ngày
Top 10 mặt hàng trong kỳ lọc
Chi tiết từng ngày
| Ngày | Chi nhánh | Số lượng | Chiết khấu | Doanh thu trước thuế | Thuế | Thanh toán |
|---|
Chi tiết mặt hàng theo ngày
| Ngày | Mã món | Tên mặt hàng | SL | Tiền hàng | Chiết khấu | Trước thuế | Thuế | Thanh toán |
|---|
DOANH THU THEO THÁNG
Tổng hợp doanh thu, chiết khấu, thuế và sản lượng theo từng tháng
Lịch sử doanh thu các tháng
| Tháng | Số lượng | Doanh thu | Chiết khấu | Thuế | Nguồn dữ liệu |
|---|
Các tháng nhập thủ công được lưu trên trình duyệt của thiết bị này. Muốn dùng chung nhiều máy hoặc cập nhật tự động cần kết nối cơ sở dữ liệu.